nose dive
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lao thẳng đứng (của máy bay): "nose dive" mô tả một cú lao dốc mũi xuống dưới của máy bay, thường là một động tác mất kiểm soát hoặc cố ý.
- Sự sụt giảm mạnh (giá cả, kinh tế, tinh thần): Trong nghĩa bóng, "nose dive" chỉ một sự suy giảm đột ngột và nghiêm trọng.
Động từ (thường dùng ở dạng "to nose-dive"):
- Lao thẳng đứng: Hành động của máy bay lao mũi xuống.
- Sụt giảm mạnh: Chỉ sự suy giảm nhanh chóng và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The pilot managed to recover the plane from a dangerous nose dive. (Phi công đã kịp phục hồi máy bay khỏi một cú lao thẳng đứng nguy hiểm.)
- The stock market took a sudden nose dive after the announcement. (Thị trường chứng khoán đã lao dốc mạnh sau thông báo.)
Động từ:
- The economy nose-dived into a recession. (Nền kinh tế đã lao dốc vào suy thoái.)
- His career nose-dived after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy đã sụp đổ sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a nose dive": thường dùng để mô tả một sự sụt giảm mạnh mẽ.
- Her health took a nose dive after the surgery. (Sức khỏe của cô ấy lao dốc sau ca phẫu thuật.)
"in a nose dive": trong trạng thái lao dốc.
- The company's profits are in a nose dive. (Lợi nhuận của công ty đang trong tình trạng lao dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Nose-dive (động từ): dạng viết liền, thường dùng như động từ.
- The plane nose-dived into the ocean. (Máy bay lao thẳng xuống đại dương.)
- Tailspin (danh từ): cũng chỉ sự sụt giảm mạnh, nhưng thường dùng trong bối cảnh hỗn loạn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Plunge (sự lao xuống): (Thị trường lao dốc.)
- Drop (sự giảm): (một sự giảm mạnh về giá.)
- Dive (sự lao xuống): (Máy bay lao xuống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dive into: lao vào (một hoạt động).
- She dived into her work. (Cô ấy lao vào công việc.)
- Nose around: tò mò, dò la.
- He was nosing around the office. (Anh ta đang dò la quanh văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Take a nosedive: sụt giảm mạnh (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- The team's performance took a nosedive after the captain was injured. (Phong độ của đội đã sụt giảm mạnh sau khi đội trưởng bị chấn thương.)
- Go into a tailspin: rơi vào hỗn loạn, sụp đổ.
- His life went into a tailspin after the divorce. (Cuộc sống của anh ấy rơi vào hỗn loạn sau khi ly hôn.)